Skip to content

Ván ép MDF và các thông số

Ván ép MDF (Medium Density Fiberboard) là cốt gỗ sợi mật độ trung bình, dòng vật liệu phổ biến nhất trong thiết kế nội thất hiện đại [5.4, 5.9]. Để lựa chọn, thiết kế hoặc giám sát thi công chính xác, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của loại ván này.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết và đầy đủ nhất về thông số kỹ thuật của ván MDF.


1. Kích Thước và Độ Dày Tiêu Chuẩn

Quy cách bề mặt của ván MDF được đồng bộ hóa toàn cầu, trong khi độ dày rất linh hoạt để ứng dụng cho từng hạng mục kết cấu.

  • Khổ ván thông dụng: 1220 x 2440 mm (khổ 4×8 feet).
  • Khổ ván vượt chuẩn (Đồ kịch trần): 1220 x 2745 mm.
  • Khổ ván đại: 1830 x 2440 mm hoặc 1220 x 3050 mm.
  • Độ dày phổ biến:
    • Ván mỏng (Làm hậu tủ, đáy ngăn kéo): 3mm, 4.5mm, 5.5mm, 6mm, 9mm.
    • Ván tiêu chuẩn (Làm thùng tủ, cánh tủ, bàn ghế): 12mm, 15mm, 17mm (phổ biến nhất tại VN), 18mm, 25mm.

2. Tỷ Trọng và Khối Lượng (Density)

Tỷ trọng quyết định độ cứng, khả năng bám vít và độ bền nén của tấm ván.

  • Tỷ trọng tiêu chuẩn của MDF: Thường dao động từ 680 – 800 kg/m³.
  • Công thức tính khối lượng tấm ván tiêu chuẩn (17mm):
    \(\text{Khi\ lng}=1.22\times 2.44\times 0.017\times 750\approx \mathbf{38}\text{\ kg/tm}\)
    (Biết một tấm ván MDF 17mm nặng khoảng 36 – 40 kg tùy độ nén chặt).

3. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Lý (Mechanical Properties)

Các nhà sản xuất ván ép chất lượng cao luôn phải đảm bảo các chỉ số đo lường độ bền sau:

  • Độ bền uốn tĩnh (MoE – Modulus of Elasticity): ≥ 20 N/mm². Chỉ số này thể hiện khả năng chịu lực uốn mà không bị gãy tấm ván.
  • Liên kết nội tại (Internal Bond): ≥ 0.55 N/mm². Đo lường độ bám dính giữa các sợi gỗ bên trong, quyết định ván có bị bở hay không.
  • Độ bám vít (Screw Holding):
    • Bề mặt: ≥ 1000 N.
    • Cạnh ván: ≥ 800 N.
  • Độ trương nở chiều dày (Sau 24h ngâm nước):
    • MDF thường: < 12% – 15%.
    • MDF lõi xanh chống ẩm (HMR): < 8% – 10%.

4. Tiêu Chuẩn Khí Thải An Toàn (Formaldehyde Emission)

Đây là thông số quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dùng khi đặt nội thất trong phòng kín [5.11].

  • Tiêu chuẩn E2: Hàm lượng Formaldehyde ≤ 30 mg/100g ván khô. Mùi hắc nồng, độc hại, không nên dùng trong nhà.
  • Tiêu chuẩn E1: Hàm lượng Formaldehyde từ 9 – 14 mg/100g ván khô. Đạt chuẩn an toàn nội thất gia đình, không mùi.
  • Tiêu chuẩn E0 / Super E0: Hàm lượng Formaldehyde ≤ 5 mg/100g. Tiêu chuẩn cao cấp, thân thiện tuyệt đối với trẻ nhỏ.
  • Tiêu chuẩn CARB P2 / EPA: Tiêu chuẩn bắt buộc đối với hàng nội thất xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

5. Phân Loại Cốt Ván Theo Màu Sắc Quy Ước

Màu sắc của cốt ván mộc được nhà sản xuất nhuộm thêm chất chỉ thị màu để thợ mộc và khách hàng dễ dàng phân biệt tính năng bằng mắt thường:

  • Cốt ván màu nâu/vàng gỗ: Ván MDF loại thường, chỉ dùng cho không gian khô ráo (phòng khách, phòng ngủ) [5.2].
  • Cốt ván màu xanh lá cây: Ván MDF chống ẩm (HMR), được trộn thêm keo chống ẩm chuyên dụng [5.2]. Chuyên dùng cho tủ bếp, tủ lavabo, khu vực có độ ẩm cao [5.2].
  • Cốt ván màu đỏ: Ván MDF chống cháy nổ, chuyên dùng thi công vách hội trường, karaoke, cửa thoát hiểm.

    

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *